Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “深度”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
深度shēn dù

độ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao

Cụm từ
深度尺shēn dù chǐ

thiết bị hoặc đồng hồ đo độ sâu

Cụm từ
深度学习shēn dù xué xí

học sâu (trí tuệ nhân tạo)

Cụm từ