Kết quả tra từ “淯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淯Yù
tên sông; tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam; giống như 育水
淯水Yù shuǐ
tên sông; tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam; giống như 育水