Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “淡黄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
淡黄
dàn huáng

vàng nhạt

Cụm từ
淡黄腰柳莺
dàn huáng yāo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng vàng (Phylloscopus chloronotus)

Cụm từ