Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “淡黄”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
淡黄dàn huáng

vàng nhạt

Cụm từ
淡黄腰柳莺dàn huáng yāo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng vàng (Phylloscopus chloronotus)

Cụm từ