Kết quả tra từ “淡妆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淡妆dàn zhuāng
trang điểm nhẹ
淡妆浓抹dàn zhuāng nóng mǒ
trang điểm nhạt hoặc đậm (thành ngữ)