Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “淡妆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
淡妆
dàn zhuāng

trang điểm nhẹ

Cụm từ
淡妆浓抹
dàn zhuāng nóng mǒ

trang điểm nhạt hoặc đậm (thành ngữ)

Thành ngữ