Kết quả tra từ “淋病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淋病lìn bìng
bệnh lậu; Cách phát âm tại Đài Loan: [lin2 bing4]