Kết quả tra từ “淋球菌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淋球菌lìn qiú jūn
gonococcus; Neisseria gonorrhoeae, mầm bệnh gây bệnh lậu