Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “涓滴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
涓滴juān dī

dòng nước nhỏ; rỉ xuống; giọt; dòng tiền nhỏ giọt

Cụm từ
涓滴归公juān dī guī gōng

mỗi giọt đều quay về lợi ích chung (thành ngữ); không một xu nào bị lạm dụng

Thành ngữ