Kết quả tra từ “涉世未深”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涉世未深shè shì wèi shēn
chưa có kinh nghiệm; non nớt; ngây thơ; thiếu từng trải