Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “涂油”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
涂油
tú yóu

bôi mỡ; bôi dầu; phết dầu (nấu ăn)

Cụm từ
涂油于
tú yóu yú

xức dầu

Cụm từ