Kết quả tra từ “涂油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涂油tú yóu
bôi mỡ; bôi dầu; phết dầu (nấu ăn)
涂油于tú yóu yú
xức dầu