Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海砂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海砂hǎi shā

cát biển (cát từ đáy đại dương hoặc bờ biển)

Cụm từ
海砂屋hǎi shā wū

nhà xây bằng bê tông rẻ tiền, không đáng tin cậy chứa nhiều cát biển

Cụm từ