Kết quả tra từ “海砂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海砂hǎi shā
cát biển (cát từ đáy đại dương hoặc bờ biển)
海砂屋hǎi shā wū
nhà xây bằng bê tông rẻ tiền, không đáng tin cậy chứa nhiều cát biển