Kết quả tra từ “海盐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海盐hǎi yán
muối biển
海盐县Hǎi yán xiàn
huyện Haiyan ở Jiaxing 嘉興|嘉兴[Jia1 xing1], Chiết Giang