Kết quả tra từ “海瓜子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海瓜子hǎi guā zǐ
Tellina iridescens (một loại nhuyễn thể hai mảnh vỏ); bất kỳ loài nghêu nhỏ tương tự nào