Kết quả tra từ “海淀”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海淀Hǎi diàn
Hải Điến, một quận của Bắc Kinh
海淀图书城Hǎi diàn Tú shū chéng
Thành phố Sách Hải Điến, hiệu sách ở Bắc Kinh
海淀区Hǎi diàn Qū
Hải Điến, một quận của Bắc Kinh