Kết quả tra từ “海底捞月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海底捞月hǎi dǐ lāo yuè
xem 水中撈月|水中捞月[shui3 zhong1 lao1 yue4]