Kết quả tra từ “海峡两岸关系协会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海峡两岸关系协会Hǎi xiá Liǎng àn Guān xi Xié huì
Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)