Kết quả tra từ “海岱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海岱Hǎi dài
Haidai, khu vực lịch sử trải dài từ biển Bột Hải đến núi Thái ở Sơn Đông