Kết quả tra từ “海参”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海参hǎi shēn
hải sâm
海参崴Hǎi shēn wǎi
Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克[Fu2 la1 di2 wo4 si1 tuo1 ke4]