Kết quả tra từ “海南藏族自治州”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海南藏族自治州Hǎi nán Zàng zú Zì zhì zhōu
châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam (tiếng Tạng: Mtsho-lho Bod-rigs rang-skyong-khul), Thanh Hải