Kết quả tra từ “浴火重生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浴火重生yù huǒ chóng shēng
tái sinh từ tro tàn (thành ngữ); hưng thịnh lại sau khi vượt qua thử thách