Kết quả tra từ “浮动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮动fú dòng
trôi nổi; không ổn định
浮动地狱fú dòng dì yù
địa ngục trôi nổi; tàu nô lệ