Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “浮动”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
浮动
fú dòng

trôi nổi; không ổn định

Cụm từ
浮动地狱
fú dòng dì yù

địa ngục trôi nổi; tàu nô lệ

Cụm từ