Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浙江”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浙江Zhè jiāng

tỉnh Chiết Giang (Chekiang) ở miền đông Trung Quốc, viết tắt 浙, thủ phủ Hàng Châu 杭州

Viết tắt
浙江省Zhè jiāng Shěng

Tỉnh Chiết Giang (Chekiang) ở miền đông Trung Quốc, viết tắt 浙[Zhe4], thủ phủ Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1]

Viết tắt
浙江天台县Zhè jiāng Tiān tái xiàn

Huyện Thiên Thai ở Chiết Giang

Cụm từ
浙江大学Zhè jiāng Dà xué

Đại học Chiết Giang

Cụm từ
浙江三门县Zhè jiāng Sān mén xiàn

huyện Tam Môn ở Chiết Giang

Cụm từ