Kết quả tra từ “浐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浐chǎn
tên một con sông ở tỉnh Thiểm Tây; xem 滻河|浐河[Chan3 He2]
浐河Chǎn Hé
sông Chan (ở tỉnh Thiểm Tây)