Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “浐”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
chǎn

tên một con sông ở tỉnh Thiểm Tây; xem 滻河|浐河[Chan3 He2]

Từ vựng
浐河
Chǎn Hé

sông Chan (ở tỉnh Thiểm Tây)

Cụm từ