Kết quả tra từ “浏览器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浏览器liú lǎn qì
trình duyệt (phần mềm)
网络浏览器wǎng luò liú lǎn qì
trình duyệt mạng; trình duyệt Internet