Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “浏览器”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
浏览器
liú lǎn qì

trình duyệt (phần mềm)

Cụm từ
网络浏览器
wǎng luò liú lǎn qì

trình duyệt mạng; trình duyệt Internet

Cụm từ