Kết quả tra từ “测温”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
测温cè wēn
đo nhiệt độ
测温枪cè wēn qiāng
súng đo nhiệt độ