Kết quả tra từ “流沙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流沙liú shā
cát lún
流沙包liú shā bāo
bánh bao trứng muối; bánh bao lava (bánh bao hấp với nhân custard trứng chảy, một món dim sum phổ biến)