Kết quả tra từ “流星赶月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流星赶月liú xīng gǎn yuè
nghĩa đen: sao băng đuổi theo mặt trăng; hành động nhanh chóng (thành ngữ)