Kết quả tra từ “派对”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
派对pài duì
tiệc tùng (từ mượn)
杂交派对zá jiāo pài duì
tiệc sex; cuộc truy hoan thác loạn