Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “派对”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
派对
pài duì

tiệc tùng (từ mượn)

Cụm từ
杂交派对
zá jiāo pài duì

tiệc sex; cuộc truy hoan thác loạn

Cụm từ