Kết quả tra từ “活火”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活火huó huǒ
lửa cháy; ngọn lửa
活火山huó huǒ shān
núi lửa hoạt động