Kết quả tra từ “洞口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洞口dòng kǒu
cửa hang; cửa hầm
洞口县Dòng kǒu xiàn
huyện Dongkou ở Shaoyang 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam