Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洞口”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洞口dòng kǒu

cửa hang; cửa hầm

Cụm từ
洞口县Dòng kǒu xiàn

huyện Dongkou ở Shaoyang 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ