Kết quả tra từ “洋鬼”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋鬼yáng guǐ
xem 洋鬼子[yang2 gui3 zi5]
洋鬼子yáng guǐ zi
quỷ Tây; thuật ngữ lăng mạ người phương Tây
东洋鬼子Dōng yáng guǐ zi
quỷ Đông Dương; thuật ngữ miệt thị dùng thời chiến để chỉ người Nhật
东洋鬼Dōng yáng guǐ
quỷ ngoại quốc; thuật ngữ lạm dụng thời chiến cho người Nhật
假洋鬼子jiǎ yáng guǐ zi
(miệt thị) người Trung Quốc bắt chước cách sống của người nước ngoài