Kết quả tra từ “洋槐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋槐yáng huái
cây keo đen (Robinia pseudoacacia)
洋槐树yáng huái shù
cây keo đen (Robinia pseudoacacia)
毛洋槐máo yáng huái
cây keo hồng (Robinia hispida, một loại keo)