Kết quả tra từ “泼妇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泼妇pō fù
đàn bà đanh đá; người đàn bà dữ dằn
泼妇骂街pō fù mà jiē
chửi rủa om sòm ngoài đường như mụ đàn bà đanh đá