Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泼妇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泼妇pō fù

đàn bà đanh đá; người đàn bà dữ dằn

Cụm từ
泼妇骂街pō fù mà jiē

chửi rủa om sòm ngoài đường như mụ đàn bà đanh đá

Cụm từ