Kết quả tra từ “泳裤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泳裤yǒng kù
quần bơi
游泳裤yóu yǒng kù
xem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]