Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “泳裤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
泳裤
yǒng kù

quần bơi

Cụm từ
游泳裤
yóu yǒng kù

xem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]

Cụm từ