Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “泰姬玛哈陵”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
泰姬玛哈陵
Tài jī Mǎ hā Líng

Taj Mahal; viết tắt cho 泰姬陵[Tai4 ji1 ling2]

Viết tắt