Kết quả tra từ “泰姬玛哈陵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泰姬玛哈陵Tài jī Mǎ hā Líng
Taj Mahal; viết tắt cho 泰姬陵[Tai4 ji1 ling2]