Kết quả tra từ “波浪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波浪bō làng
sóng
波浪鼓bō lang gǔ
biến thể của 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]
波浪号bō làng hào
dấu ngã ( ~ )