Kết quả tra từ “泡制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泡制pào zhì
pha; chế (một phương thuốc thảo dược hoặc đồ uống)
如法泡制rú fǎ pào zhì
theo cách làm mà làm (thành ngữ); làm theo cùng một kế hoạch