Kết quả cho “法纪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
pháp luật và trật tự; quy tắc và kỷ luật
không coi pháp luật ra gì (thành ngữ); coi thường pháp luật và không màng đến quy tắc; lộn xộn hoàn toàn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
pháp luật và trật tự; quy tắc và kỷ luật
không coi pháp luật ra gì (thành ngữ); coi thường pháp luật và không màng đến quy tắc; lộn xộn hoàn toàn