Kết quả tra từ “法式”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法式fǎ shì
quy tắc; phương pháp; hình mẫu
法式色拉酱Fǎ shì sè lā jiàng
nước sốt Pháp