Kết quả tra từ “法名”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法名fǎ míng
pháp danh (của Phật giáo hoặc Đạo giáo trong chùa); giống như 法號|法号[fa3 hao4]