Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法则”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法则fǎ zé

luật; quy tắc; bộ luật

Cụm từ
罗必达法则Luó bì dá fǎ zé

Quy tắc L'Hôpital (toán) (Đài Loan)

Cụm từ
洛必达法则Luò bì dá fǎ zé

quy tắc L'Hôpital (toán học)

Cụm từ
帕累托法则Pà lèi tuō fǎ zé

nguyên tắc Pareto

Cụm từ
丛林法则cóng lín fǎ zé

luật rừng

Cụm từ