Kết quả tra từ “泉石膏肓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泉石膏肓quán shí gāo huāng
nghĩa đen: suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non