Kết quả tra từ “油麦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油麦yóu mài
yến mạch trần (cũ)
油麦菜yóu mài cài
xà lách Ấn Độ