Kết quả tra từ “油油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油油yóu yóu
bóng dầu
绿油油lǜ yóu yóu
xanh tươi; xanh mướt