Kết quả tra từ “油子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油子yóu zi
chất đặc và dính; (phương ngữ) cáo già
老油子lǎo yóu zi
(khẩu ngữ) cáo già; người xảo quyệt