Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “油子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
油子
yóu zi

chất đặc và dính; (phương ngữ) cáo già

Cụm từ
老油子
lǎo yóu zi

(khẩu ngữ) cáo già; người xảo quyệt

Khẩu ngữ