Kết quả tra từ “河童”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
河童hé tóng
kappa, một sinh vật dưới nước hình dáng trẻ em trong văn hóa dân gian Nhật Bản