Kết quả tra từ “河曲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
河曲hé qū
khúc quanh (của sông); uốn khúc
河曲县Hé qǔ xiàn
huyện Hequ ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây