Kết quả tra từ “没眼看”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没眼看méi yǎn kàn
(khẩu ngữ) không thể chịu nổi khi nhìn; quá xấu; xấu kinh khủng