Kết quả tra từ “没有规矩,何以成方圆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没有规矩,何以成方圆méi yǒu guī ju , hé yǐ chéng fāng yuán
không có quy tắc, làm sao làm nên chuyện gì (thành ngữ); phải tuân theo một số quy tắc