Kết quả tra từ “没吃没穿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没吃没穿méi chī méi chuān
không có cái ăn cái mặc (thành ngữ); rất nghèo