Kết quả cho “沙地”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bãi cát hoặc bờ sông; cồn cát; đất cát
xem 啟海話|启海话[Qi3 hai3 hua4]
Dải Gaza
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bãi cát hoặc bờ sông; cồn cát; đất cát
xem 啟海話|启海话[Qi3 hai3 hua4]
Dải Gaza