Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沙地”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
沙地shā dì

bãi cát hoặc bờ sông; cồn cát; đất cát

Cụm từ
沙地话Shā dì huà

xem 啟海話|启海话[Qi3 hai3 hua4]

Cụm từ
加沙地带Jiā shā Dì dài

Dải Gaza

Cụm từ